TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

шлифо́вка

giống cáibất động vật
šlifóvka[ʂlʲɪˈfofkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên шлифо́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

шлифо́вка nghĩa là sự mài, mài nhẵn, nhẵn, nhẵn bóng.

Nghĩa của шлифо́вка

Nghĩa lấy theo mục шлифование.

Danh từ

  1. Sự mài, mài nhẵn, rà nhẵn, mài bóng.
  2. качество [độ, mặt] nhẵn, nhẵn bóng, mài nhẵn, rà nhẵn, mài bóng.

Biến cách của шлифо́вка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?шлифо́вкашлифо́вки
Sinh cách кого? чего?шлифо́вкишлифо́вок
Tặng cách кому? чему?шлифо́вкешлифо́вкам
Đối cách кого? что?шлифо́вкушлифо́вки
Công cụ cách кем? чем?шлифо́вкойшлифо́вками
Giới cách о ком? о чём?шлифо́вкешлифо́вках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của шлифо́вка

Câu hỏi thường gặp

шлифовка nghĩa là gì?

шлифовка (danh từ) nghĩa là sự mài, mài nhẵn, nhẵn, nhẵn bóng.

шлифовка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là шлифо́вка (phiên âm Latinh šlifóvka, IPA [ʂlʲɪˈfofkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.