шлю́пка
giống cáibất động vật
šljúpka[ˈʂlʲupkə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên шлю́пка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
шлю́пка nghĩa là xuồng, thuyền con.
Nghĩa của шлю́пка
Danh từ
- [Chiêc, cái] xuồng, thuyền con, thuyền; (моторная) [chiếc, cái] sà-lúp, cái-nô, xuồng máy.
- спаса́тельная шлю́пка[chiếc] thuyền cấp cứu
Biến cách của шлю́пка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | шлю́пка | шлю́пки |
| Sinh cách кого? чего? | шлю́пки | шлю́пок |
| Tặng cách кому? чему? | шлю́пке | шлю́пкам |
| Đối cách кого? что? | шлю́пку | шлю́пки |
| Công cụ cách кем? чем? | шлю́пкой | шлю́пками |
| Giới cách о ком? о чём? | шлю́пке | шлю́пках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
шлюпка nghĩa là gì?
шлюпка (danh từ) nghĩa là xuồng, thuyền con.
шлюпка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là шлю́пка (phiên âm Latinh šljúpka, IPA [ˈʂlʲupkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.