TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

шлю́пка

giống cáibất động vật
šljúpka[ˈʂlʲupkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên шлю́пка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

шлю́пка nghĩa là xuồng, thuyền con.

Nghĩa của шлю́пка

Danh từ

  1. [Chiêc, cái] xuồng, thuyền con, thuyền; (моторная) [chiếc, cái] sà-lúp, cái-nô, xuồng máy.
    • спаса́тельная шлю́пка[chiếc] thuyền cấp cứu

Biến cách của шлю́пка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?шлю́пкашлю́пки
Sinh cách кого? чего?шлю́пкишлю́пок
Tặng cách кому? чему?шлю́пкешлю́пкам
Đối cách кого? что?шлю́пкушлю́пки
Công cụ cách кем? чем?шлю́пкойшлю́пками
Giới cách о ком? о чём?шлю́пкешлю́пках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

шлюпка nghĩa là gì?

шлюпка (danh từ) nghĩa là xuồng, thuyền con.

шлюпка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là шлю́пка (phiên âm Latinh šljúpka, IPA [ˈʂlʲupkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.