шлюзовать
thể chưa hoàn thành
šljuzovatʹ
giọng máy của trình duyệt
шлюзовать nghĩa là làm âu thuyền, xây dựng âu thuyền, cho qua âu thuyền, cho qua âu.
Nghĩa của шлюзовать
Động từ
- реку Làm âu thuyền, xây dựng âu thuyền. + đối cách
- суда Cho... [chạy] qua âu thuyền, cho... qua âu. + đối cách
Câu hỏi thường gặp
шлюзовать nghĩa là gì?
шлюзовать (động từ) nghĩa là làm âu thuyền, xây dựng âu thuyền, cho qua âu thuyền, cho qua âu.
шлюзовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là шлюзовать (phiên âm Latinh šljuzovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.