TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

шлюзовать

thể chưa hoàn thành
šljuzovatʹ giọng máy của trình duyệt

шлюзовать nghĩa là làm âu thuyền, xây dựng âu thuyền, cho qua âu thuyền, cho qua âu.

Nghĩa của шлюзовать

Động từ

  1. реку Làm âu thuyền, xây dựng âu thuyền. + đối cách
  2. суда Cho... [chạy] qua âu thuyền, cho... qua âu. + đối cách

Câu hỏi thường gặp

шлюзовать nghĩa là gì?

шлюзовать (động từ) nghĩa là làm âu thuyền, xây dựng âu thuyền, cho qua âu thuyền, cho qua âu.

шлюзовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là шлюзовать (phiên âm Latinh šljuzovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.