TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

шлю́ха

Cấp độ ≈A2 giống cáiđộng vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
šljúxa[ˈʂlʲuxə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên шлю́ха chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

шлю́ха nghĩa là đĩ, điếm, gái điếm.

Nghĩa của шлю́ха

Danh từ

  1. Đĩ, điếm.
  2. Gái điếm.

Biến cách của шлю́ха (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?шлю́хашлю́хи
Sinh cách кого? чего?шлю́хишлю́х
Tặng cách кому? чему?шлю́хешлю́хам
Đối cách кого? что?шлю́хушлю́х
Công cụ cách кем? чем?шлю́хойшлю́хами
Giới cách о ком? о чём?шлю́хешлю́хах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với шлю́ха

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với шлю́ха

  • Грёбаная шлюха. Đồ con phò. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9827148

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

шлюха nghĩa là gì?

шлюха (danh từ) nghĩa là đĩ, điếm, gái điếm.

шлюха đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là шлю́ха (phiên âm Latinh šljúxa, IPA [ˈʂlʲuxə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.