шлю́ха
Dấu sắc trên шлю́ха chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
шлю́ха nghĩa là đĩ, điếm, gái điếm.
Nghĩa của шлю́ха
Danh từ
- Đĩ, điếm.
- Gái điếm.
Biến cách của шлю́ха (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | шлю́ха | шлю́хи |
| Sinh cách кого? чего? | шлю́хи | шлю́х |
| Tặng cách кому? чему? | шлю́хе | шлю́хам |
| Đối cách кого? что? | шлю́ху | шлю́х |
| Công cụ cách кем? чем? | шлю́хой | шлю́хами |
| Giới cách о ком? о чём? | шлю́хе | шлю́хах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với шлю́ха
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với шлю́ха
- Грёбаная шлюха. Đồ con phò. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9827148
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
шлюха nghĩa là gì?
шлюха (danh từ) nghĩa là đĩ, điếm, gái điếm.
шлюха đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là шлю́ха (phiên âm Latinh šljúxa, IPA [ˈʂlʲuxə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.