TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

шля́па

Cấp độ ≈B1 giống cáibất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
šljápa[ˈʂlʲapə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên шля́па chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

шля́па nghĩa là cái mũ, nón.

Nghĩa của шля́па

Danh từ

  1. Cái mũ, nón.
    • фетро́вая шля́па[cái] mũ phớt
    • соло́менная шля́па[cái] mũ rơm
    • быть в шля́пеđội mũ, đội nón
    • быть без шля́пыđầu trần, không mũ, không nón
    • наде́ть шля́пуđội mũ, đội nón
    • снять шля́пуbỏ (cất) mũ, bỏ (cất) nón
  2. khẩu ngữ о человек Đồ nghếch, kẻ ngớ ngẫn.
    • де́ло в шля́пе!việc đã ăn chắc rồi!, mọi việc đều ổn thỏa cả!

Biến cách của шля́па (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?шля́пашля́пы
Sinh cách кого? чего?шля́пышля́п
Tặng cách кому? чему?шля́пешля́пам
Đối cách кого? что?шля́пушля́пы
Công cụ cách кем? чем?шля́пойшля́пами
Giới cách о ком? о чём?шля́пешля́пах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với шля́па

Đồng nghĩa

Họ từ của шля́па

Câu ví dụ với шля́па

  • Том хочет новую шляпу. Tom muốn một cái mũ mới.Tatoeba #5625091
  • На ней была чёрная шляпа. Cô ấy đội 1 chiếc mũ đen (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6885659
  • Мне не нравится твоя шляпа. Tôi không thích mũ của bạn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7028387
  • Мне не нравится Ваша шляпа. Tôi không thích mũ của bạn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7028388
  • У тебя шляпа задом наперёд. Bạn đội mũ ngược rồi kìa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7864729
  • У Вас шляпа задом наперёд. Bạn đội mũ ngược rồi kìa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7864731
  • Где моя соломенная шляпа? Cái mũ rơm của tôi đâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8950200
  • Она почистила шляпу своего мужа щеткой. Cô ta chải sạch cái nón của chồng mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3683606

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

шляпа nghĩa là gì?

шляпа (danh từ) nghĩa là cái mũ, nón.

шляпа đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là шля́па (phiên âm Latinh šljápa, IPA [ˈʂlʲapə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.