TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

шля́пка

giống cáibất động vật
šljápka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên шля́пка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

шля́пка nghĩa là mũ, nón, đầu.

Nghĩa của шля́пка

Danh từ

  1. дамская [cái] mũ, nón, nón lá.
  2. стержня и т. п. Mũ, đầu.
    • шля́пка гвоздя́mũ đinh, đầu đinh
    • шля́пка гриба́mũ nấm

Biến cách của шля́пка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?шля́пкашля́пки
Sinh cách кого? чего?шля́пкишля́пок
Tặng cách кому? чему?шля́пкешля́пкам
Đối cách кого? что?шля́пкушля́пки
Công cụ cách кем? чем?шля́пкойшля́пками
Giới cách о ком? о чём?шля́пкешля́пках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với шля́пка

  • Красная шляпка хорошо сочетается с её платьем. Chiếc mũ đỏ này rất hợp với chiếc váy của cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3675673

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

шляпка nghĩa là gì?

шляпка (danh từ) nghĩa là mũ, nón, đầu.

шляпка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là шля́пка (phiên âm Latinh šljápka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.