шля́пка
Dấu sắc trên шля́пка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
шля́пка nghĩa là mũ, nón, đầu.
Nghĩa của шля́пка
Danh từ
- дамская [cái] mũ, nón, nón lá.
- стержня и т. п. Mũ, đầu.
- шля́пка гвоздя́mũ đinh, đầu đinh
- шля́пка гриба́mũ nấm
Biến cách của шля́пка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | шля́пка | шля́пки |
| Sinh cách кого? чего? | шля́пки | шля́пок |
| Tặng cách кому? чему? | шля́пке | шля́пкам |
| Đối cách кого? что? | шля́пку | шля́пки |
| Công cụ cách кем? чем? | шля́пкой | шля́пками |
| Giới cách о ком? о чём? | шля́пке | шля́пках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với шля́пка
- Красная шляпка хорошо сочетается с её платьем. Chiếc mũ đỏ này rất hợp với chiếc váy của cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3675673
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
шляпка nghĩa là gì?
шляпка (danh từ) nghĩa là mũ, nón, đầu.
шляпка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là шля́пка (phiên âm Latinh šljápka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.