TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

шляпный

šljapnyj giọng máy của trình duyệt

шляпный nghĩa là nón.

Nghĩa của шляпный

Tính từ

  1. Thuộc về mũ, nón; (для шляп) [dùng cho] mũ, nón.
    • шля́пная щёткаbàn chải đánh mũ

Câu hỏi thường gặp

шляпный nghĩa là gì?

шляпный (tính từ) nghĩa là nón.

шляпный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là шляпный (phiên âm Latinh šljapnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.