TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

шмыгну́ть

thể hoàn thành
šmygnútʹ[ʂmɨɡˈnutʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên шмыгну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

шмыгну́ть nghĩa là chạy lăng xăng, chạy tớ chạy lui, phóng nhanh, lao nhanh.

Nghĩa của шмыгну́ть

Thể hoàn thành của шмы́гать.

Động từ

  1. Chạy lăng xăng, chạy tớ chạy lui.
  2. проскользнуть Phóng nhanh, lao nhanh, lao vút, vụt chạy.
  3. скрыться Tẩu, đào tẩu, tẩu thoát, lẩn trốn, chạy trốn.

Cặp thể của шмыгну́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ шмыгну́ть

NgôiTương lai
яшмыгну́
тышмыгнёшь
он / она́ / оно́шмыгнёт
мышмыгнём
вышмыгнёте
они́шмыгну́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)шмыгну́л
Giống cái (она́)шмыгну́ла
Giống trung (оно́)шмыгну́ло
Số nhiều (они́)шмыгну́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)шмыгни́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)шмыгни́те

Câu hỏi thường gặp

шмыгнуть nghĩa là gì?

шмыгнуть (động từ) nghĩa là chạy lăng xăng, chạy tớ chạy lui, phóng nhanh, lao nhanh.

шмыгнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là шмыгну́ть (phiên âm Latinh šmygnútʹ, IPA [ʂmɨɡˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.