шмыгну́ть
Dấu sắc trên шмыгну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
шмыгну́ть nghĩa là chạy lăng xăng, chạy tớ chạy lui, phóng nhanh, lao nhanh.
Nghĩa của шмыгну́ть
Thể hoàn thành của шмы́гать.
Động từ
- Chạy lăng xăng, chạy tớ chạy lui.
- проскользнуть Phóng nhanh, lao nhanh, lao vút, vụt chạy.
- скрыться Tẩu, đào tẩu, tẩu thoát, lẩn trốn, chạy trốn.
Cặp thể của шмыгну́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ шмыгну́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | шмыгну́ |
| ты | шмыгнёшь |
| он / она́ / оно́ | шмыгнёт |
| мы | шмыгнём |
| вы | шмыгнёте |
| они́ | шмыгну́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | шмыгну́л |
| Giống cái (она́) | шмыгну́ла |
| Giống trung (оно́) | шмыгну́ло |
| Số nhiều (они́) | шмыгну́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | шмыгни́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | шмыгни́те |
Câu hỏi thường gặp
шмыгнуть nghĩa là gì?
шмыгнуть (động từ) nghĩa là chạy lăng xăng, chạy tớ chạy lui, phóng nhanh, lao nhanh.
шмыгнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là шмыгну́ть (phiên âm Latinh šmygnútʹ, IPA [ʂmɨɡˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.