шмы́гать
Dấu sắc trên шмы́гать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
шмы́гать nghĩa là chạy lăng xăng, chạy tớ chạy lui.
Nghĩa của шмы́гать
Động từ
- Chạy lăng xăng, chạy tớ chạy lui.
- шмы́гать но́сомhít mạnh, khịt mũi
Cặp thể của шмы́гать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ шмы́гать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | шмы́гаю |
| ты | шмы́гаешь |
| он / она́ / оно́ | шмы́гает |
| мы | шмы́гаем |
| вы | шмы́гаете |
| они́ | шмы́гают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + шмыгать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | шмы́гал |
| Giống cái (она́) | шмы́гала |
| Giống trung (оно́) | шмы́гало |
| Số nhiều (они́) | шмы́гали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | шмы́гай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | шмы́гайте |
Họ từ của шмы́гать
Câu hỏi thường gặp
шмыгать nghĩa là gì?
шмыгать (động từ) nghĩa là chạy lăng xăng, chạy tớ chạy lui.
шмыгать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là шмы́гать (phiên âm Latinh šmýgatʹ, IPA [ˈʂmɨɡətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.