TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

шмы́гать

thể chưa hoàn thành
šmýgatʹ[ˈʂmɨɡətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên шмы́гать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

шмы́гать nghĩa là chạy lăng xăng, chạy tớ chạy lui.

Nghĩa của шмы́гать

Động từ

  1. Chạy lăng xăng, chạy tớ chạy lui.
    • шмы́гать но́сомhít mạnh, khịt mũi

Cặp thể của шмы́гать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ шмы́гать

NgôiHiện tại
яшмы́гаю
тышмы́гаешь
он / она́ / оно́шмы́гает
мышмы́гаем
вышмы́гаете
они́шмы́гают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + шмыгать.

Quá khứ

Giống đực (он)шмы́гал
Giống cái (она́)шмы́гала
Giống trung (оно́)шмы́гало
Số nhiều (они́)шмы́гали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)шмы́гай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)шмы́гайте

Họ từ của шмы́гать

Câu hỏi thường gặp

шмыгать nghĩa là gì?

шмыгать (động từ) nghĩa là chạy lăng xăng, chạy tớ chạy lui.

шмыгать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là шмы́гать (phiên âm Latinh šmýgatʹ, IPA [ˈʂmɨɡətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.