TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

шни́цель

giống đựcbất động vật
šnícelʹ[ˈʂnʲit͡sɨlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên шни́цель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

шни́цель nghĩa là món thịt rán, chả rán.

Nghĩa của шни́цель

Danh từ

  1. Món thịt rán, chả rán, sni-xen.

Biến cách của шни́цель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?шни́цельшни́цели
Sinh cách кого? чего?шни́целяшни́целей
Tặng cách кому? чему?шни́целюшни́целям
Đối cách кого? что?шни́цельшни́цели
Công cụ cách кем? чем?шни́целемшни́целями
Giới cách о ком? о чём?шни́целешни́целях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

шницель nghĩa là gì?

шницель (danh từ) nghĩa là món thịt rán, chả rán.

шницель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là шни́цель (phiên âm Latinh šnícelʹ, IPA [ˈʂnʲit͡sɨlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.