TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

шнуро́вка

giống cáibất động vật
šnuróvka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên шнуро́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

шнуро́вка nghĩa là sự buộc dây, thắt dây, dây.

Nghĩa của шнуро́вка

Danh từ

  1. Sự buộc dây, thắt dây.
  2. шнурок [sợi] dây.
  3. прошнурованное место Chỗ buộc dây, chỗ thắt dây.

Biến cách của шнуро́вка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?шнуро́вкашнуро́вки
Sinh cách кого? чего?шнуро́вкишнуро́вок
Tặng cách кому? чему?шнуро́вкешнуро́вкам
Đối cách кого? что?шнуро́вкушнуро́вки
Công cụ cách кем? чем?шнуро́вкойшнуро́вками
Giới cách о ком? о чём?шнуро́вкешнуро́вках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

шнуровка nghĩa là gì?

шнуровка (danh từ) nghĩa là sự buộc dây, thắt dây, dây.

шнуровка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là шнуро́вка (phiên âm Latinh šnuróvka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.