шнурова́ть
Dấu sắc trên шнурова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
шнурова́ть nghĩa là buộc dây, thắt dây.
Nghĩa của шнурова́ть
Động từ
- Buộc dây, thắt dây. + đối cách
- шнурова́ть ботинкиbuộc dây giày
Chia động từ шнурова́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | шнуру́ю |
| ты | шнуру́ешь |
| он / она́ / оно́ | шнуру́ет |
| мы | шнуру́ем |
| вы | шнуру́ете |
| они́ | шнуру́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + шнуровать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | шнурова́л |
| Giống cái (она́) | шнурова́ла |
| Giống trung (оно́) | шнурова́ло |
| Số nhiều (они́) | шнурова́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | шнуру́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | шнуру́йте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với шнурова́ть
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
шнуровать nghĩa là gì?
шнуровать (động từ) nghĩa là buộc dây, thắt dây.
шнуровать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là шнурова́ть (phiên âm Latinh šnurovátʹ, IPA [ʂnʊrɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.