TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

шнурова́ть

thể chưa hoàn thành
šnurovátʹ[ʂnʊrɐˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên шнурова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

шнурова́ть nghĩa là buộc dây, thắt dây.

Nghĩa của шнурова́ть

Động từ

  1. Buộc dây, thắt dây. + đối cách
    • шнурова́ть ботинкиbuộc dây giày

Chia động từ шнурова́ть

NgôiHiện tại
яшнуру́ю
тышнуру́ешь
он / она́ / оно́шнуру́ет
мышнуру́ем
вышнуру́ете
они́шнуру́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + шнуровать.

Quá khứ

Giống đực (он)шнурова́л
Giống cái (она́)шнурова́ла
Giống trung (оно́)шнурова́ло
Số nhiều (они́)шнурова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)шнуру́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)шнуру́йте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với шнурова́ть

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

шнуровать nghĩa là gì?

шнуровать (động từ) nghĩa là buộc dây, thắt dây.

шнуровать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là шнурова́ть (phiên âm Latinh šnurovátʹ, IPA [ʂnʊrɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.