шнуро́к
Dấu sắc trên шнуро́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
шнуро́к nghĩa là sợi dây, dây nhỏ.
Nghĩa của шнуро́к
Danh từ
- Sợi dây, dây nhỏ.
- шну́рок для боти́нок[sợi] dây giày
Biến cách của шнуро́к (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | шнуро́к | шнурки́ |
| Sinh cách кого? чего? | шнурка́ | шнурко́в |
| Tặng cách кому? чему? | шнурку́ | шнурка́м |
| Đối cách кого? что? | шнуро́к | шнурки́ |
| Công cụ cách кем? чем? | шнурко́м | шнурка́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | шнурке́ | шнурка́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với шнуро́к
- Ты умеешь завязывать шнурки? Bạn có biết buộc dây giày không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4171938
- Вы умеете завязывать шнурки? Bạn có biết buộc dây giày không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4899237
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
шнурок nghĩa là gì?
шнурок (danh từ) nghĩa là sợi dây, dây nhỏ.
шнурок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là шнуро́к (phiên âm Latinh šnurók, IPA [ʂnʊˈrok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.