TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

шныря́ть

thể chưa hoàn thành
šnyrjátʹ[ʂnɨˈrʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên шныря́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

шныря́ть nghĩa là chạy lăng xăng, chạy tới chạy lui.

Nghĩa của шныря́ть

Động từ

  1. Chạy lăng xăng, chạy tới chạy lui; (разнюхивать) sục sạo, lùng sục, lục lạo; (высмотривать) dò xem, dò xét.

Chia động từ шныря́ть

NgôiHiện tại
яшныря́ю
тышныря́ешь
он / она́ / оно́шныря́ет
мышныря́ем
вышныря́ете
они́шныря́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + шнырять.

Quá khứ

Giống đực (он)шныря́л
Giống cái (она́)шныря́ла
Giống trung (оно́)шныря́ло
Số nhiều (они́)шныря́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)шныря́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)шныря́йте

Câu hỏi thường gặp

шнырять nghĩa là gì?

шнырять (động từ) nghĩa là chạy lăng xăng, chạy tới chạy lui.

шнырять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là шныря́ть (phiên âm Latinh šnyrjátʹ, IPA [ʂnɨˈrʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.