шныря́ть
Dấu sắc trên шныря́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
шныря́ть nghĩa là chạy lăng xăng, chạy tới chạy lui.
Nghĩa của шныря́ть
Động từ
- Chạy lăng xăng, chạy tới chạy lui; (разнюхивать) sục sạo, lùng sục, lục lạo; (высмотривать) dò xem, dò xét.
Chia động từ шныря́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | шныря́ю |
| ты | шныря́ешь |
| он / она́ / оно́ | шныря́ет |
| мы | шныря́ем |
| вы | шныря́ете |
| они́ | шныря́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + шнырять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | шныря́л |
| Giống cái (она́) | шныря́ла |
| Giống trung (оно́) | шныря́ло |
| Số nhiều (они́) | шныря́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | шныря́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | шныря́йте |
Câu hỏi thường gặp
шнырять nghĩa là gì?
шнырять (động từ) nghĩa là chạy lăng xăng, chạy tới chạy lui.
шнырять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là шныря́ть (phiên âm Latinh šnyrjátʹ, IPA [ʂnɨˈrʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.