TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

шовини́ст

giống đựcđộng vật
šoviníst[ʂəvʲɪˈnʲist] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên шовини́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

шовини́ст nghĩa là người sôvanh.

Nghĩa của шовини́ст

Danh từ

  1. Người theo chủ nghĩa sô-vanh, người sôvanh.

Biến cách của шовини́ст (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?шовини́стшовини́сты
Sinh cách кого? чего?шовини́сташовини́стов
Tặng cách кому? чему?шовини́стушовини́стам
Đối cách кого? что?шовини́сташовини́стов
Công cụ cách кем? чем?шовини́стомшовини́стами
Giới cách о ком? о чём?шовини́стешовини́стах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

шовинист nghĩa là gì?

шовинист (danh từ) nghĩa là người sôvanh.

шовинист đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là шовини́ст (phiên âm Latinh šoviníst, IPA [ʂəvʲɪˈnʲist]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.