TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

шок

Cấp độ ≈B1 giống đựcbất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
šok[ʂok] giọng máy của trình duyệt

шок nghĩa là sốc, choáng.

Nghĩa của шок

Danh từ

  1. Sốc, choáng, trụy mạch.

Biến cách của шок (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?шо́кшо́ки
Sinh cách кого? чего?шо́кашо́ков
Tặng cách кому? чему?шо́кушо́кам
Đối cách кого? что?шо́кшо́ки
Công cụ cách кем? чем?шо́комшо́ками
Giới cách о ком? о чём?шо́кешо́ках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với шок

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với шок

  • Я до сих пор в шоке. Tôi vẫn đang bị sốc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2900837

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

шок nghĩa là gì?

шок (danh từ) nghĩa là sốc, choáng.

шок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là шок (phiên âm Latinh šok, IPA [ʂok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.