TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

шоки́ровать

hai thể
šokírovatʹ[ʂɐˈkʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên шоки́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

шоки́ровать nghĩa là làm phật lòng, làm phật ý.

Nghĩa của шоки́ровать

Động từ

  1. Làm phật lòng, làm phật ý, làm chướng tai gai mắt. + đối cách

Chia động từ шоки́ровать

NgôiHiện tạiTương lai
яшоки́руюшоки́рую
тышоки́руешьшоки́руешь
он / она́ / оно́шоки́руетшоки́рует
мышоки́руемшоки́руем
вышоки́руетешоки́руете
они́шоки́руютшоки́руют

Quá khứ

Giống đực (он)шоки́ровал
Giống cái (она́)шоки́ровала
Giống trung (оно́)шоки́ровало
Số nhiều (они́)шоки́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)шоки́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)шоки́руйте

Câu hỏi thường gặp

шокировать nghĩa là gì?

шокировать (động từ) nghĩa là làm phật lòng, làm phật ý.

шокировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là шоки́ровать (phiên âm Latinh šokírovatʹ, IPA [ʂɐˈkʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.