шоки́ровать
hai thể
šokírovatʹ[ʂɐˈkʲirəvətʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên шоки́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
шоки́ровать nghĩa là làm phật lòng, làm phật ý.
Nghĩa của шоки́ровать
Động từ
- Làm phật lòng, làm phật ý, làm chướng tai gai mắt. + đối cách
Chia động từ шоки́ровать
| Ngôi | Hiện tại | Tương lai |
|---|---|---|
| я | шоки́рую | шоки́рую |
| ты | шоки́руешь | шоки́руешь |
| он / она́ / оно́ | шоки́рует | шоки́рует |
| мы | шоки́руем | шоки́руем |
| вы | шоки́руете | шоки́руете |
| они́ | шоки́руют | шоки́руют |
Quá khứ
| Giống đực (он) | шоки́ровал |
| Giống cái (она́) | шоки́ровала |
| Giống trung (оно́) | шоки́ровало |
| Số nhiều (они́) | шоки́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | шоки́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | шоки́руйте |
Câu hỏi thường gặp
шокировать nghĩa là gì?
шокировать (động từ) nghĩa là làm phật lòng, làm phật ý.
шокировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là шоки́ровать (phiên âm Latinh šokírovatʹ, IPA [ʂɐˈkʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.