TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

шо́рник

giống đựcđộng vật
šórnik[ˈʂornʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên шо́рник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

шо́рник nghĩa là Người thợ làm yên cương.

Nghĩa của шо́рник

Danh từ

  1. Người thợ làm yên cương.

Biến cách của шо́рник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?шо́рникшо́рники
Sinh cách кого? чего?шо́рникашо́рников
Tặng cách кому? чему?шо́рникушо́рникам
Đối cách кого? что?шо́рникашо́рников
Công cụ cách кем? чем?шо́рникомшо́рниками
Giới cách о ком? о чём?шо́рникешо́рниках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

шорник nghĩa là gì?

шорник (danh từ) nghĩa là Người thợ làm yên cương.

шорник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là шо́рник (phiên âm Latinh šórnik, IPA [ˈʂornʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.