шо́рты
giống cáibất động vật
šórty[ˈʂortɨ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên шо́рты chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
шо́рты nghĩa là quần soóc.
Nghĩa của шо́рты
Danh từ
- Quần soóc.
Biến cách của шо́рты (6 cách)
| Cách | Số nhiều |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | шо́рты |
| Sinh cách кого? чего? | шо́рт |
| Tặng cách кому? чему? | шо́ртам |
| Đối cách кого? что? | шо́рты |
| Công cụ cách кем? чем? | шо́ртами |
| Giới cách о ком? о чём? | шо́ртах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
шорты nghĩa là gì?
шорты (danh từ) nghĩa là quần soóc.
шорты đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là шо́рты (phiên âm Latinh šórty, IPA [ˈʂortɨ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.