TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

шофёрский

šofjórskij giọng máy của trình duyệt

шофёрский nghĩa là tài xế, lái xe.

Nghĩa của шофёрский

Tính từ

  1. Thuộc về sốp-phơ, tài xế, lái xe.

Câu hỏi thường gặp

шофёрский nghĩa là gì?

шофёрский (tính từ) nghĩa là tài xế, lái xe.

шофёрский đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là шофёрский (phiên âm Latinh šofjórskij); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.