шпага́т
giống đựcbất động vật
špagát[ʂpɐˈɡat]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên шпага́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
шпага́т nghĩa là sợi dây, dây bện.
Nghĩa của шпага́т
Danh từ
- Sợi dây, dây bện, dây gói, dây nhỏ, thừng nhỏ.
- thể thao [động tác] giạng háng, ngồi giạng háng, giạng háng sát đất.
Biến cách của шпага́т (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | шпага́т | шпага́ты |
| Sinh cách кого? чего? | шпага́та | шпага́тов |
| Tặng cách кому? чему? | шпага́ту | шпага́там |
| Đối cách кого? что? | шпага́т | шпага́ты |
| Công cụ cách кем? чем? | шпага́том | шпага́тами |
| Giới cách о ком? о чём? | шпага́те | шпага́тах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
шпагат nghĩa là gì?
шпагат (danh từ) nghĩa là sợi dây, dây bện.
шпагат đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là шпага́т (phiên âm Latinh špagát, IPA [ʂpɐˈɡat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.