TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

шпага́т

giống đựcbất động vật
špagát[ʂpɐˈɡat] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên шпага́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

шпага́т nghĩa là sợi dây, dây bện.

Nghĩa của шпага́т

Danh từ

  1. Sợi dây, dây bện, dây gói, dây nhỏ, thừng nhỏ.
  2. thể thao [động tác] giạng háng, ngồi giạng háng, giạng háng sát đất.

Biến cách của шпага́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?шпага́тшпага́ты
Sinh cách кого? чего?шпага́ташпага́тов
Tặng cách кому? чему?шпага́тушпага́там
Đối cách кого? что?шпага́тшпага́ты
Công cụ cách кем? чем?шпага́томшпага́тами
Giới cách о ком? о чём?шпага́тешпага́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

шпагат nghĩa là gì?

шпагат (danh từ) nghĩa là sợi dây, dây bện.

шпагат đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là шпага́т (phiên âm Latinh špagát, IPA [ʂpɐˈɡat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.