шпа́га
giống cáibất động vật
špága[ˈʂpaɡə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên шпа́га chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
шпа́га nghĩa là thanh kiếm, gươm.
Nghĩa của шпа́га
Danh từ
- Thanh kiếm, gươm.
Biến cách của шпа́га (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | шпа́га | шпа́ги |
| Sinh cách кого? чего? | шпа́ги | шпа́г |
| Tặng cách кому? чему? | шпа́ге | шпа́гам |
| Đối cách кого? что? | шпа́гу | шпа́ги |
| Công cụ cách кем? чем? | шпа́гой | шпа́гами |
| Giới cách о ком? о чём? | шпа́ге | шпа́гах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
шпага nghĩa là gì?
шпага (danh từ) nghĩa là thanh kiếm, gươm.
шпага đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là шпа́га (phiên âm Latinh špága, IPA [ˈʂpaɡə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.