TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

шпа́га

giống cáibất động vật
špága[ˈʂpaɡə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên шпа́га chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

шпа́га nghĩa là thanh kiếm, gươm.

Nghĩa của шпа́га

Danh từ

  1. Thanh kiếm, gươm.

Biến cách của шпа́га (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?шпа́гашпа́ги
Sinh cách кого? чего?шпа́гишпа́г
Tặng cách кому? чему?шпа́гешпа́гам
Đối cách кого? что?шпа́гушпа́ги
Công cụ cách кем? чем?шпа́гойшпа́гами
Giới cách о ком? о чём?шпа́гешпа́гах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

шпага nghĩa là gì?

шпага (danh từ) nghĩa là thanh kiếm, gươm.

шпага đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là шпа́га (phiên âm Latinh špága, IPA [ˈʂpaɡə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.