шпа́жник
giống đựcbất động vật
špážnik[ˈʂpaʐnʲɪk]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên шпа́жник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
шпа́жник nghĩa là hoa lay-ơn.
Nghĩa của шпа́жник
Danh từ
- thực vật học [cây] hoa lay-ơn, hoa lay-ơn (Gladiolus).
Biến cách của шпа́жник (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | шпа́жник | шпа́жники |
| Sinh cách кого? чего? | шпа́жника | шпа́жников |
| Tặng cách кому? чему? | шпа́жнику | шпа́жникам |
| Đối cách кого? что? | шпа́жник | шпа́жники |
| Công cụ cách кем? чем? | шпа́жником | шпа́жниками |
| Giới cách о ком? о чём? | шпа́жнике | шпа́жниках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
шпажник nghĩa là gì?
шпажник (danh từ) nghĩa là hoa lay-ơn.
шпажник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là шпа́жник (phiên âm Latinh špážnik, IPA [ˈʂpaʐnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.