TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

шпа́жник

giống đựcbất động vật
špážnik[ˈʂpaʐnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên шпа́жник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

шпа́жник nghĩa là hoa lay-ơn.

Nghĩa của шпа́жник

Danh từ

  1. thực vật học [cây] hoa lay-ơn, hoa lay-ơn (Gladiolus).

Biến cách của шпа́жник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?шпа́жникшпа́жники
Sinh cách кого? чего?шпа́жникашпа́жников
Tặng cách кому? чему?шпа́жникушпа́жникам
Đối cách кого? что?шпа́жникшпа́жники
Công cụ cách кем? чем?шпа́жникомшпа́жниками
Giới cách о ком? о чём?шпа́жникешпа́жниках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

шпажник nghĩa là gì?

шпажник (danh từ) nghĩa là hoa lay-ơn.

шпажник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là шпа́жник (phiên âm Latinh špážnik, IPA [ˈʂpaʐnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.