TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

шпаклевать

thể chưa hoàn thành
špaklevatʹ giọng máy của trình duyệt

шпаклевать nghĩa là trét, trám.

Nghĩa của шпаклевать

Động từ

  1. Trét, trám, trét mát-tít, trám mát-tít. + đối cách

Câu hỏi thường gặp

шпаклевать nghĩa là gì?

шпаклевать (động từ) nghĩa là trét, trám.

шпаклевать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là шпаклевать (phiên âm Latinh špaklevatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.