TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

шпаклёвка

giống cái
špakljóvka giọng máy của trình duyệt

шпаклёвка nghĩa là trét, trám, mát-tít.

Nghĩa của шпаклёвка

Danh từ

  1. действие [sự] trét, trám, trét mát-tít, trám mát-tít.
  2. замазка Mát-tít, mattit.

Câu hỏi thường gặp

шпаклёвка nghĩa là gì?

шпаклёвка (danh từ) nghĩa là trét, trám, mát-tít.

шпаклёвка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là шпаклёвка (phiên âm Latinh špakljóvka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.