шпа́ла
giống cáibất động vật
špála[ˈʂpaɫə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên шпа́ла chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
шпа́ла nghĩa là thanh tà vẹt, tà-vẹt.
Nghĩa của шпа́ла
Danh từ
- Thanh tà vẹt, tà-vẹt.
Biến cách của шпа́ла (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | шпа́ла | шпа́лы |
| Sinh cách кого? чего? | шпа́лы | шпа́л |
| Tặng cách кому? чему? | шпа́ле | шпа́лам |
| Đối cách кого? что? | шпа́лу | шпа́лы |
| Công cụ cách кем? чем? | шпа́лой | шпа́лами |
| Giới cách о ком? о чём? | шпа́ле | шпа́лах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
шпала nghĩa là gì?
шпала (danh từ) nghĩa là thanh tà vẹt, tà-vẹt.
шпала đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là шпа́ла (phiên âm Latinh špála, IPA [ˈʂpaɫə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.