TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

шпа́ла

giống cáibất động vật
špála[ˈʂpaɫə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên шпа́ла chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

шпа́ла nghĩa là thanh tà vẹt, tà-vẹt.

Nghĩa của шпа́ла

Danh từ

  1. Thanh tà vẹt, tà-vẹt.

Biến cách của шпа́ла (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?шпа́лашпа́лы
Sinh cách кого? чего?шпа́лышпа́л
Tặng cách кому? чему?шпа́лешпа́лам
Đối cách кого? что?шпа́лушпа́лы
Công cụ cách кем? чем?шпа́лойшпа́лами
Giới cách о ком? о чём?шпа́лешпа́лах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

шпала nghĩa là gì?

шпала (danh từ) nghĩa là thanh tà vẹt, tà-vẹt.

шпала đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là шпа́ла (phiên âm Latinh špála, IPA [ˈʂpaɫə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.