TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

шпа́тель

giống đựcbất động vật
špátɛlʹ[ˈʂpatɨlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên шпа́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

шпа́тель nghĩa là bay, quậy, dao vẽ, dao nghiền.

Nghĩa của шпа́тель

Danh từ

  1. для нанесения шпаклёвки [cái] bay, quậy.
  2. инструмент живописца [cái] dao vẽ, dao nghiền.
  3. для осмотра зева [thanh, cái] đè lưỡi.

Biến cách của шпа́тель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?шпа́тельшпа́тели
Sinh cách кого? чего?шпа́теляшпа́телей
Tặng cách кому? чему?шпа́телюшпа́телям
Đối cách кого? что?шпа́тельшпа́тели
Công cụ cách кем? чем?шпа́телемшпа́телями
Giới cách о ком? о чём?шпа́телешпа́телях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

шпатель nghĩa là gì?

шпатель (danh từ) nghĩa là bay, quậy, dao vẽ, dao nghiền.

шпатель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là шпа́тель (phiên âm Latinh špátɛlʹ, IPA [ˈʂpatɨlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.