шпа́тель
Dấu sắc trên шпа́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
шпа́тель nghĩa là bay, quậy, dao vẽ, dao nghiền.
Nghĩa của шпа́тель
Danh từ
- для нанесения шпаклёвки [cái] bay, quậy.
- инструмент живописца [cái] dao vẽ, dao nghiền.
- для осмотра зева [thanh, cái] đè lưỡi.
Biến cách của шпа́тель (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | шпа́тель | шпа́тели |
| Sinh cách кого? чего? | шпа́теля | шпа́телей |
| Tặng cách кому? чему? | шпа́телю | шпа́телям |
| Đối cách кого? что? | шпа́тель | шпа́тели |
| Công cụ cách кем? чем? | шпа́телем | шпа́телями |
| Giới cách о ком? о чём? | шпа́теле | шпа́телях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
шпатель nghĩa là gì?
шпатель (danh từ) nghĩa là bay, quậy, dao vẽ, dao nghiền.
шпатель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là шпа́тель (phiên âm Latinh špátɛlʹ, IPA [ˈʂpatɨlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.