шпи́лька
Dấu sắc trên шпи́лька chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
шпи́лька nghĩa là trâm, ghim tóc, đinh ghi, ghim.
Nghĩa của шпи́лька
Danh từ
- для волос [cái] trâm, ghim tóc, găm tóc, kẹp tóc.
- для дамских шляп [cái] đinh ghi, ghim.
- kỹ thuật [cái] vít cấy.
- Lời [nói] cay độc, lời [nói] châm chọc.
- подпусти́ть шпи́льку кому-л.nói với ai những lời cây độc(châm chọc), mói châm chọc(nói xóc óc, nói cay độc với) ai
- khẩu ngữ каблук Gót nhọn (giày nữ).
Biến cách của шпи́лька (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | шпи́лька | шпи́льки |
| Sinh cách кого? чего? | шпи́льки | шпи́лек |
| Tặng cách кому? чему? | шпи́льке | шпи́лькам |
| Đối cách кого? что? | шпи́льку | шпи́льки |
| Công cụ cách кем? чем? | шпи́лькой | шпи́льками |
| Giới cách о ком? о чём? | шпи́льке | шпи́льках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
шпилька nghĩa là gì?
шпилька (danh từ) nghĩa là trâm, ghim tóc, đinh ghi, ghim.
шпилька đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là шпи́лька (phiên âm Latinh špílʹka, IPA [ˈʂpʲilʲkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.