TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

шпи́лька

giống cáibất động vật
špílʹka[ˈʂpʲilʲkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên шпи́лька chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

шпи́лька nghĩa là trâm, ghim tóc, đinh ghi, ghim.

Nghĩa của шпи́лька

Danh từ

  1. для волос [cái] trâm, ghim tóc, găm tóc, kẹp tóc.
  2. для дамских шляп [cái] đinh ghi, ghim.
  3. kỹ thuật [cái] vít cấy.
  4. Lời [nói] cay độc, lời [nói] châm chọc.
    • подпусти́ть шпи́льку кому-л.nói với ai những lời cây độc(châm chọc), mói châm chọc(nói xóc óc, nói cay độc với) ai
  5. khẩu ngữ каблук Gót nhọn (giày nữ).

Biến cách của шпи́лька (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?шпи́лькашпи́льки
Sinh cách кого? чего?шпи́лькишпи́лек
Tặng cách кому? чему?шпи́лькешпи́лькам
Đối cách кого? что?шпи́лькушпи́льки
Công cụ cách кем? чем?шпи́лькойшпи́льками
Giới cách о ком? о чём?шпи́лькешпи́льках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

шпилька nghĩa là gì?

шпилька (danh từ) nghĩa là trâm, ghim tóc, đinh ghi, ghim.

шпилька đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là шпи́лька (phiên âm Latinh špílʹka, IPA [ˈʂpʲilʲkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.