TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

шпина́т

giống đựcbất động vật
špinát[ʂpʲɪˈnat] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên шпина́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

шпина́т nghĩa là cây rau bina.

Nghĩa của шпина́т

Danh từ

  1. Cây rau bina (Spinacia oleracea).

Biến cách của шпина́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?шпина́тшпина́ты
Sinh cách кого? чего?шпина́ташпина́тов
Tặng cách кому? чему?шпина́тушпина́там
Đối cách кого? что?шпина́тшпина́ты
Công cụ cách кем? чем?шпина́томшпина́тами
Giới cách о ком? о чём?шпина́тешпина́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với шпина́т

  • Том терпеть не мог шпинат. Tom ghét rau chân vịt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5697912
  • Том ненавидел шпинат. Tom ghét rau chân vịt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5697911

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

шпинат nghĩa là gì?

шпинат (danh từ) nghĩa là cây rau bina.

шпинат đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là шпина́т (phiên âm Latinh špinát, IPA [ʂpʲɪˈnat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.