шпина́т
Dấu sắc trên шпина́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
шпина́т nghĩa là cây rau bina.
Nghĩa của шпина́т
Danh từ
- Cây rau bina (Spinacia oleracea).
Biến cách của шпина́т (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | шпина́т | шпина́ты |
| Sinh cách кого? чего? | шпина́та | шпина́тов |
| Tặng cách кому? чему? | шпина́ту | шпина́там |
| Đối cách кого? что? | шпина́т | шпина́ты |
| Công cụ cách кем? чем? | шпина́том | шпина́тами |
| Giới cách о ком? о чём? | шпина́те | шпина́тах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với шпина́т
- Том терпеть не мог шпинат. Tom ghét rau chân vịt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5697912
- Том ненавидел шпинат. Tom ghét rau chân vịt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5697911
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
шпинат nghĩa là gì?
шпинат (danh từ) nghĩa là cây rau bina.
шпинат đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là шпина́т (phiên âm Latinh špinát, IPA [ʂpʲɪˈnat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.