TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

шпио́н

Cấp độ ≈B1 giống đựcđộng vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
špión[ʂpʲɪˈon] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên шпио́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

шпио́н nghĩa là gián điệp, do thám.

Nghĩa của шпио́н

Danh từ

  1. [Người, kẻ, tên] gián điệp, do thám, trinh thám, đặc vụ, điệp viên, nội gián, điệp; (сыщик) [tên, kẻ] mật thám, chỉ điểm, mật vụ.
    • шпио́н-двойни́к [người] gián điệp đôi, gián giệp hai mang

Biến cách của шпио́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?шпио́ншпио́ны
Sinh cách кого? чего?шпио́нашпио́нов
Tặng cách кому? чему?шпио́нушпио́нам
Đối cách кого? что?шпио́нашпио́нов
Công cụ cách кем? чем?шпио́номшпио́нами
Giới cách о ком? о чём?шпио́нешпио́нах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với шпио́н

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với шпио́н

  • Все были шпионами. Ai cũng là điệp viên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13944651

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

шпион nghĩa là gì?

шпион (danh từ) nghĩa là gián điệp, do thám.

шпион đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là шпио́н (phiên âm Latinh špión, IPA [ʂpʲɪˈon]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.