шпио́н
Dấu sắc trên шпио́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
шпио́н nghĩa là gián điệp, do thám.
Nghĩa của шпио́н
Danh từ
- [Người, kẻ, tên] gián điệp, do thám, trinh thám, đặc vụ, điệp viên, nội gián, điệp; (сыщик) [tên, kẻ] mật thám, chỉ điểm, mật vụ.
- шпио́н-двойни́к [người] gián điệp đôi, gián giệp hai mang
Biến cách của шпио́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | шпио́н | шпио́ны |
| Sinh cách кого? чего? | шпио́на | шпио́нов |
| Tặng cách кому? чему? | шпио́ну | шпио́нам |
| Đối cách кого? что? | шпио́на | шпио́нов |
| Công cụ cách кем? чем? | шпио́ном | шпио́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | шпио́не | шпио́нах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với шпио́н
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với шпио́н
- Все были шпионами. Ai cũng là điệp viên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13944651
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
шпион nghĩa là gì?
шпион (danh từ) nghĩa là gián điệp, do thám.
шпион đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là шпио́н (phiên âm Latinh špión, IPA [ʂpʲɪˈon]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.