TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

шпиона́ж

giống đựcbất động vật
špionáž[ʂpʲɪɐˈnaʂ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên шпиона́ж chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

шпиона́ж nghĩa là hoạt động gián điệp, hoạt động do thám.

Nghĩa của шпиона́ж

Danh từ

  1. Hoạt động gián điệp, hoạt động do thám.
    • промы́шленный~hoạt động do thám công nghiệp, hoạt động gián điệp công nghiệp, tình báo công nghiệp

Biến cách của шпиона́ж (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?шпиона́жшпиона́жи
Sinh cách кого? чего?шпиона́жашпиона́жей
Tặng cách кому? чему?шпиона́жушпиона́жам
Đối cách кого? что?шпиона́жшпиона́жи
Công cụ cách кем? чем?шпиона́жемшпиона́жами
Giới cách о ком? о чём?шпиона́жешпиона́жах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

шпионаж nghĩa là gì?

шпионаж (danh từ) nghĩa là hoạt động gián điệp, hoạt động do thám.

шпионаж đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là шпиона́ж (phiên âm Latinh špionáž, IPA [ʂpʲɪɐˈnaʂ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.