шпиона́ж
Dấu sắc trên шпиона́ж chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
шпиона́ж nghĩa là hoạt động gián điệp, hoạt động do thám.
Nghĩa của шпиона́ж
Danh từ
- Hoạt động gián điệp, hoạt động do thám.
- промы́шленный~hoạt động do thám công nghiệp, hoạt động gián điệp công nghiệp, tình báo công nghiệp
Biến cách của шпиона́ж (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | шпиона́ж | шпиона́жи |
| Sinh cách кого? чего? | шпиона́жа | шпиона́жей |
| Tặng cách кому? чему? | шпиона́жу | шпиона́жам |
| Đối cách кого? что? | шпиона́ж | шпиона́жи |
| Công cụ cách кем? чем? | шпиона́жем | шпиона́жами |
| Giới cách о ком? о чём? | шпиона́же | шпиона́жах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
шпионаж nghĩa là gì?
шпионаж (danh từ) nghĩa là hoạt động gián điệp, hoạt động do thám.
шпионаж đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là шпиона́ж (phiên âm Latinh špionáž, IPA [ʂpʲɪɐˈnaʂ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.