TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

шпио́нить

Cấp độ ≈B2 thể chưa hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
špiónitʹ[ʂpʲɪˈonʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên шпио́нить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

шпио́нить nghĩa là làm gián điệp, hoạt động gián điệp.

Nghĩa của шпио́нить

Động từ

  1. Làm gián điệp, hoạt động gián điệp; (заниматься выслеживанием) do thám, thám thính, trinh thám, dò xét.

Chia động từ шпио́нить

NgôiHiện tại
яшпио́ню
тышпио́нишь
он / она́ / оно́шпио́нит
мышпио́ним
вышпио́ните
они́шпио́нят

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + шпионить.

Quá khứ

Giống đực (он)шпио́нил
Giống cái (она́)шпио́нила
Giống trung (оно́)шпио́нило
Số nhiều (они́)шпио́нили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)шпио́нь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)шпио́ньте

Câu hỏi thường gặp

шпионить nghĩa là gì?

шпионить (động từ) nghĩa là làm gián điệp, hoạt động gián điệp.

шпионить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là шпио́нить (phiên âm Latinh špiónitʹ, IPA [ʂpʲɪˈonʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.