шпио́нка
giống cáibất động vật
špiónka[ʂpʲɪˈonkə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên шпио́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
шпио́нка nghĩa là gián điệp.
Nghĩa của шпио́нка
Danh từ
- Gián điệp.
Biến cách của шпио́нка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | шпио́нка | шпио́нки |
| Sinh cách кого? чего? | шпио́нки | шпио́нок |
| Tặng cách кому? чему? | шпио́нке | шпио́нкам |
| Đối cách кого? что? | шпио́нку | шпио́нки |
| Công cụ cách кем? чем? | шпио́нкой | шпио́нками |
| Giới cách о ком? о чём? | шпио́нке | шпио́нках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
шпионка nghĩa là gì?
шпионка (danh từ) nghĩa là gián điệp.
шпионка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là шпио́нка (phiên âm Latinh špiónka, IPA [ʂpʲɪˈonkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.