TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

шпроты

šproty giọng máy của trình duyệt

шпроты nghĩa là đồ hộp cá trích.

Nghĩa của шпроты

Danh từ

  1. консервы Đồ hộp cá trích.

Câu hỏi thường gặp

шпроты nghĩa là gì?

шпроты (danh từ) nghĩa là đồ hộp cá trích.

шпроты đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là шпроты (phiên âm Latinh šproty); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.