шпо́ра
Dấu sắc trên шпо́ра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
шпо́ра nghĩa là cái cựa giày, đinh thúc ngựa, cựa, cựa gà.
Nghĩa của шпо́ра
Danh từ
- Cái cựa giày, đinh thúc ngựa.
- дать ло́щади шпо́рыthúc ngựa, giục ngựa
- у птиц [cái] cựa, cựa gà, cựa chim.
- kỹ thuật [cái] vấu bấm, vấu bánh, vấu xích.
Biến cách của шпо́ра (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | шпо́ра | шпо́ры |
| Sinh cách кого? чего? | шпо́ры | шпо́р |
| Tặng cách кому? чему? | шпо́ре | шпо́рам |
| Đối cách кого? что? | шпо́ру | шпо́ры |
| Công cụ cách кем? чем? | шпо́рой | шпо́рами |
| Giới cách о ком? о чём? | шпо́ре | шпо́рах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của шпо́ра
Câu hỏi thường gặp
шпора nghĩa là gì?
шпора (danh từ) nghĩa là cái cựa giày, đinh thúc ngựa, cựa, cựa gà.
шпора đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là шпо́ра (phiên âm Latinh špóra, IPA [ˈʂporə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.