TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

шрам

Cấp độ ≈B1 giống đựcbất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
šram[ʂram] giọng máy của trình duyệt

шрам nghĩa là sẹo.

Nghĩa của шрам

Danh từ

  1. [Cái, vết] sẹo.

Biến cách của шрам (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?шра́мшра́мы
Sinh cách кого? чего?шра́машра́мов
Tặng cách кому? чему?шра́мушра́мам
Đối cách кого? что?шра́мшра́мы
Công cụ cách кем? чем?шра́момшра́мами
Giới cách о ком? о чём?шра́мешра́мах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với шрам

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với шрам

  • У Тома шрам на правой ноге. Tom có sẹo trên chân phải. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5296976

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

шрам nghĩa là gì?

шрам (danh từ) nghĩa là sẹo.

шрам đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là шрам (phiên âm Latinh šram, IPA [ʂram]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.