шпу́лька
giống cáibất động vật
špúlʹka[ˈʂpulʲkə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên шпу́лька chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
шпу́лька nghĩa là cái suốt, suốt chỉ.
Nghĩa của шпу́лька
Danh từ
- Cái suốt, suốt chỉ, ống chỉ, ống sợi.
Biến cách của шпу́лька (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | шпу́лька | шпу́льки |
| Sinh cách кого? чего? | шпу́льки | шпу́лек |
| Tặng cách кому? чему? | шпу́льке | шпу́лькам |
| Đối cách кого? что? | шпу́льку | шпу́льки |
| Công cụ cách кем? чем? | шпу́лькой | шпу́льками |
| Giới cách о ком? о чём? | шпу́льке | шпу́льках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
шпулька nghĩa là gì?
шпулька (danh từ) nghĩa là cái suốt, suốt chỉ.
шпулька đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là шпу́лька (phiên âm Latinh špúlʹka, IPA [ˈʂpulʲkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.