TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

шрапне́ль

giống cáibất động vật
šrapnɛ́lʹ[ʂrɐpˈnɛlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên шрапне́ль chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

шрапне́ль nghĩa là trái phá, đạn trái phá.

Nghĩa của шрапне́ль

Danh từ

  1. Trái phá, đạn trái phá.

Biến cách của шрапне́ль (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?шрапне́льшрапне́ли
Sinh cách кого? чего?шрапне́лишрапне́лей
Tặng cách кому? чему?шрапне́лишрапне́лям
Đối cách кого? что?шрапне́льшрапне́ли
Công cụ cách кем? чем?шрапне́льюшрапне́лями
Giới cách о ком? о чём?шрапне́лишрапне́лях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

шрапнель nghĩa là gì?

шрапнель (danh từ) nghĩa là trái phá, đạn trái phá.

шрапнель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là шрапне́ль (phiên âm Latinh šrapnɛ́lʹ, IPA [ʂrɐpˈnɛlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.