TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

шрифт

giống đựcbất động vật
šrift[ʂrʲift] giọng máy của trình duyệt

шрифт nghĩa là chữ in.

Nghĩa của шрифт

Danh từ

  1. [Bộ, cỡ, kiểu] chữ in.
    • кру́пный шрифт[bộ, cỡ, kiểu] chữ lớn
    • ме́лький шрифт[bộ, cỡ, kiểu] chữ nhỏ
    • полужи́рный шрифт[bộ, cỡ, kiểu] chữ đậm, vừa
    • курси́вный шрифт[bộ, cỡ, kiểu] chữ ngả, in ngả
    • све́тлый шрифт[bộ, cỡ, kiểu] chữ mảnh, chữ in mảnh nét
    • готи́ческий[bộ, cỡ, kiểu] chữ gô-tích

Biến cách của шрифт (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?шри́фтшрифты́
Sinh cách кого? чего?шри́фташрифто́в
Tặng cách кому? чему?шри́фтушрифта́м
Đối cách кого? что?шри́фтшрифты́
Công cụ cách кем? чем?шри́фтомшрифта́ми
Giới cách о ком? о чём?шри́фтешрифта́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

шрифт nghĩa là gì?

шрифт (danh từ) nghĩa là chữ in.

шрифт đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là шрифт (phiên âm Latinh šrift, IPA [ʂrʲift]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.