шрифтолите́йная машина[cái] máy đúc chữ in, máy đúc chữ
Câu hỏi thường gặp
шрифтолитейный nghĩa là gì?
шрифтолитейный (tính từ) nghĩa là đúc chữ.
шрифтолитейный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là шрифтолитейный (phiên âm Latinh šriftolitejnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.