Шри-Ла́нка
Šri-Lánka[ʂrʲi ˈɫankə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên Шри-Ла́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
Шри-Ла́нка nghĩa là tích lan.
Nghĩa của Шри-Ла́нка
Danh từ riêng
- Tích lan.
Biến cách của Шри-Ла́нка (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | Шри-Ла́нка |
| Sinh cách кого? чего? | Шри-Ла́нки |
| Tặng cách кому? чему? | Шри-Ла́нке |
| Đối cách кого? что? | Шри-Ла́нку |
| Công cụ cách кем? чем? | Шри-Ла́нкой |
| Giới cách о ком? о чём? | Шри-Ла́нке |
Câu hỏi thường gặp
Шри-Ланка nghĩa là gì?
Шри-Ланка (danh từ riêng) nghĩa là tích lan.
Шри-Ланка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là Шри-Ла́нка (phiên âm Latinh Šri-Lánka, IPA [ʂrʲi ˈɫankə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.