TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Шри-Ла́нка

Šri-Lánka[ʂrʲi ˈɫankə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Шри-Ла́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Шри-Ла́нка nghĩa là tích lan.

Nghĩa của Шри-Ла́нка

Danh từ riêng

  1. Tích lan.

Biến cách của Шри-Ла́нка (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Шри-Ла́нка
Sinh cách кого? чего?Шри-Ла́нки
Tặng cách кому? чему?Шри-Ла́нке
Đối cách кого? что?Шри-Ла́нку
Công cụ cách кем? чем?Шри-Ла́нкой
Giới cách о ком? о чём?Шри-Ла́нке

Câu hỏi thường gặp

Шри-Ланка nghĩa là gì?

Шри-Ланка (danh từ riêng) nghĩa là tích lan.

Шри-Ланка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Шри-Ла́нка (phiên âm Latinh Šri-Lánka, IPA [ʂrʲi ˈɫankə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.