TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

штабно́й

giống đựcđộng vật
štabnój[ʂtɐbˈnoj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên штабно́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

штабно́й nghĩa là Thuộc về tham mưu.

Nghĩa của штабно́й

Tính từ

  1. Thuộc về tham mưu.
    • штабно́й офице́р[người, viên] sĩ quan tham mưu

Biến cách của штабно́й theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchштабно́йштабно́ештабна́яштабны́е
Sinh cáchштабно́гоштабно́гоштабно́йштабны́х
Tặng cáchштабно́муштабно́муштабно́йштабны́м
Đối cáchштабно́й / штабно́гоштабно́ештабну́юштабны́е / штабны́х
Công cụ cáchштабны́мштабны́мштабно́йштабны́ми
Giới cáchштабно́мштабно́мштабно́йштабны́х

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

штабной nghĩa là gì?

штабной (tính từ) nghĩa là Thuộc về tham mưu.

штабной đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là штабно́й (phiên âm Latinh štabnój, IPA [ʂtɐbˈnoj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.