TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

штамп

giống đựcbất động vật
štamp[ʂtamp] giọng máy của trình duyệt

штамп nghĩa là dấu, ấn.

Nghĩa của штамп

Danh từ

  1. печать [con, cái] dấu, ấn, triện, ấn triện.
    • поста́витьđong dấu, áp triện
    • тех.[cái] khuôn dập, khuôn ép, khuôn
    • перен.[lối] rập khuôn, khuôn sáo

Biến cách của штамп (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?шта́мпшта́мпы
Sinh cách кого? чего?шта́мпашта́мпов
Tặng cách кому? чему?шта́мпушта́мпам
Đối cách кого? что?шта́мпшта́мпы
Công cụ cách кем? чем?шта́мпомшта́мпами
Giới cách о ком? о чём?шта́мпешта́мпах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

штамп nghĩa là gì?

штамп (danh từ) nghĩa là dấu, ấn.

штамп đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là штамп (phiên âm Latinh štamp, IPA [ʂtamp]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.