TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

штаб-кварти́ра

giống cáibất động vật
štab-kvartíra[ʂtap kvɐrˈtʲirə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên штаб-кварти́ра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

штаб-кварти́ра nghĩa là bản doanh, bán dinh.

Nghĩa của штаб-кварти́ра

Danh từ

  1. quân sự Bản doanh, bán dinh; trụ sở.

Biến cách của штаб-кварти́ра (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?штаб-кварти́раштаб-кварти́ры
Sinh cách кого? чего?штаб-кварти́рыштаб-кварти́р
Tặng cách кому? чему?штаб-кварти́рештаб-кварти́рам
Đối cách кого? что?штаб-кварти́руштаб-кварти́ры
Công cụ cách кем? чем?штаб-кварти́ройштаб-кварти́рами
Giới cách о ком? о чём?штаб-кварти́рештаб-кварти́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

штаб-квартира nghĩa là gì?

штаб-квартира (danh từ) nghĩa là bản doanh, bán dinh.

штаб-квартира đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là штаб-кварти́ра (phiên âm Latinh štab-kvartíra, IPA [ʂtap kvɐrˈtʲirə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.