TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

штампова́ть

thể chưa hoàn thành
štampovátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên штампова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

штампова́ть nghĩa là đong dấu, áp triện.

Nghĩa của штампова́ть

Động từ

  1. ставить штамп Đong dấu, áp triện. + đối cách
    • тех.dập, ép, dập khuôn, ép khuôn

Chia động từ штампова́ть

NgôiHiện tại
яштампу́ю
тыштампу́ешь
он / она́ / оно́штампу́ет
мыштампу́ем
выштампу́ете
они́штампу́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + штамповать.

Quá khứ

Giống đực (он)штампова́л
Giống cái (она́)штампова́ла
Giống trung (оно́)штампова́ло
Số nhiều (они́)штампова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)штампу́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)штампу́йте

Câu hỏi thường gặp

штамповать nghĩa là gì?

штамповать (động từ) nghĩa là đong dấu, áp triện.

штамповать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là штампова́ть (phiên âm Latinh štampovátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.