шта́нга
giống cáibất động vật
štánga[ˈʂtanɡə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên шта́нга chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
шта́нга nghĩa là cái đòn, thanh.
Nghĩa của шта́нга
Danh từ
- Cái đòn, thanh, cần, que; (thể thao) (у футбольных ворот) cái cột, thanh ngang.
- thể thao тяжелоатлетическая [cái] tạ, tạ đôi, tạ đĩa.
- поднима́ть шта́нгуcử tạ
Biến cách của шта́нга (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | шта́нга | шта́нги |
| Sinh cách кого? чего? | шта́нги | шта́нг |
| Tặng cách кому? чему? | шта́нге | шта́нгам |
| Đối cách кого? что? | шта́нгу | шта́нги |
| Công cụ cách кем? чем? | шта́нгой | шта́нгами |
| Giới cách о ком? о чём? | шта́нге | шта́нгах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của шта́нга
Câu hỏi thường gặp
штанга nghĩa là gì?
штанга (danh từ) nghĩa là cái đòn, thanh.
штанга đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là шта́нга (phiên âm Latinh štánga, IPA [ˈʂtanɡə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.