TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

шта́нга

giống cáibất động vật
štánga[ˈʂtanɡə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên шта́нга chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

шта́нга nghĩa là cái đòn, thanh.

Nghĩa của шта́нга

Danh từ

  1. Cái đòn, thanh, cần, que; (thể thao) (у футбольных ворот) cái cột, thanh ngang.
  2. thể thao тяжелоатлетическая [cái] tạ, tạ đôi, tạ đĩa.
    • поднима́ть шта́нгуcử tạ

Biến cách của шта́нга (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?шта́нгашта́нги
Sinh cách кого? чего?шта́нгишта́нг
Tặng cách кому? чему?шта́нгешта́нгам
Đối cách кого? что?шта́нгушта́нги
Công cụ cách кем? чем?шта́нгойшта́нгами
Giới cách о ком? о чём?шта́нгешта́нгах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của шта́нга

Câu hỏi thường gặp

штанга nghĩa là gì?

штанга (danh từ) nghĩa là cái đòn, thanh.

штанга đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là шта́нга (phiên âm Latinh štánga, IPA [ˈʂtanɡə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.