штанги́ст
Dấu sắc trên штанги́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
штанги́ст nghĩa là lực sĩ cử tạ.
Nghĩa của штанги́ст
Danh từ
- Vận động viên cử tạ, lực sĩ cử tạ.
Biến cách của штанги́ст (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | штанги́ст | штанги́сты |
| Sinh cách кого? чего? | штанги́ста | штанги́стов |
| Tặng cách кому? чему? | штанги́сту | штанги́стам |
| Đối cách кого? что? | штанги́ста | штанги́стов |
| Công cụ cách кем? чем? | штанги́стом | штанги́стами |
| Giới cách о ком? о чём? | штанги́сте | штанги́стах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
штангист nghĩa là gì?
штангист (danh từ) nghĩa là lực sĩ cử tạ.
штангист đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là штанги́ст (phiên âm Latinh štangíst, IPA [ʂtɐnˈɡʲist]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.