TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

штанги́ст

giống đựcđộng vật
štangíst[ʂtɐnˈɡʲist] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên штанги́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

штанги́ст nghĩa là lực sĩ cử tạ.

Nghĩa của штанги́ст

Danh từ

  1. Vận động viên cử tạ, lực sĩ cử tạ.

Biến cách của штанги́ст (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?штанги́стштанги́сты
Sinh cách кого? чего?штанги́сташтанги́стов
Tặng cách кому? чему?штанги́стуштанги́стам
Đối cách кого? что?штанги́сташтанги́стов
Công cụ cách кем? чем?штанги́стомштанги́стами
Giới cách о ком? о чём?штанги́стештанги́стах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

штангист nghĩa là gì?

штангист (danh từ) nghĩa là lực sĩ cử tạ.

штангист đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là штанги́ст (phiên âm Latinh štangíst, IPA [ʂtɐnˈɡʲist]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.