TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

штани́на

giống cáibất động vật
štanína[ʂtɐˈnʲinə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên штани́на chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

штани́на nghĩa là ống quần.

Nghĩa của штани́на

Danh từ

  1. khẩu ngữ [cí] ống quần.

Biến cách của штани́на (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?штани́наштани́ны
Sinh cách кого? чего?штани́ныштани́н
Tặng cách кому? чему?штани́нештани́нам
Đối cách кого? что?штани́нуштани́ны
Công cụ cách кем? чем?штани́нойштани́нами
Giới cách о ком? о чём?штани́нештани́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

штанина nghĩa là gì?

штанина (danh từ) nghĩa là ống quần.

штанина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là штани́на (phiên âm Latinh štanína, IPA [ʂtɐˈnʲinə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.