штани́на
giống cáibất động vật
štanína[ʂtɐˈnʲinə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên штани́на chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
штани́на nghĩa là ống quần.
Nghĩa của штани́на
Danh từ
- khẩu ngữ [cí] ống quần.
Biến cách của штани́на (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | штани́на | штани́ны |
| Sinh cách кого? чего? | штани́ны | штани́н |
| Tặng cách кому? чему? | штани́не | штани́нам |
| Đối cách кого? что? | штани́ну | штани́ны |
| Công cụ cách кем? чем? | штани́ной | штани́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | штани́не | штани́нах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
штанина nghĩa là gì?
штанина (danh từ) nghĩa là ống quần.
штанина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là штани́на (phiên âm Latinh štanína, IPA [ʂtɐˈnʲinə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.