TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

штапель

giống đực
štapelʹ giọng máy của trình duyệt

штапель nghĩa là mớ lông xoắn, chùm lông xoắn, tơ, xơ.

Nghĩa của штапель

Danh từ

  1. Mớ lông xoắn, chùm lông xoắn.
  2. волокно Tơ [nhân tạo, tổng hợp, vít-cô], xơ[nhân tạo, tổng hợp, vít-cô]; (khẩu ngữ) (ткань) vải tơ nhân tạo, vải lụa tổng hợp.

Câu hỏi thường gặp

штапель nghĩa là gì?

штапель (danh từ) nghĩa là mớ lông xoắn, chùm lông xoắn, tơ, xơ.

штапель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là штапель (phiên âm Latinh štapelʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.