шта́пельное волокно́tơ [nhân tạo, tổng hợp, vít-cô], xơ nhân tạo, tổng hợp, vít-cô]
шта́пельныетка́ни — vải tơ nhân tạo, vải lụa tổng hợp
Câu hỏi thường gặp
штапельный nghĩa là gì?
штапельный (tính từ) nghĩa là xơ nhân tạo.
штапельный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là штапельный (phiên âm Latinh štapelʹnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.